越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tốc độ siêu thanh” (1)
tốc độ siêu thanh
英语
短语Supersonic speed
Máy bay đạt tốc độ siêu thanh trong vòng vài phút.
The aircraft reached supersonic speed within minutes.
相关词“tốc độ siêu thanh” (0)
未找到相关词。
短语“tốc độ siêu thanh” (1)
Máy bay đạt tốc độ siêu thanh trong vòng vài phút.
The aircraft reached supersonic speed within minutes.
